Thuốc được sử dụng để điều trị các nhiễm khuẩn ở người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng:
Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm Escherichia coli và Proteus mirabilis.
Viêm tai giữa...
THÀNH PHẦN:
Mỗi gói 2g chứa:
- Thành phần dược chất: Ce xim (dưới dạng Ce xim trihydrat) ________ 100mg
- Thành phần tá dược: Tinh bột mì, Mannitol, Microcrystallin cellulose PH101, Natri croscarmellose, Povidon K90, Colloidal silicon dioxid A200, Bột mùi dâu, Acesulfam K.
DẠNG BÀO CHẾ:
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống.
Mô tả đặc điểm bên ngoài của thuốc: Cốm dạng hạt nhỏ, khô tơi, màu trắng đồng nhất, có mùi thơm, vị ngọt.
QUY CÁCH ĐÓNG GÓI:
- Hộp 1 túi nhôm x 10 gói x 2 gam.
- Hộp 1 túi nhôm x 12 gói x 2 gam.
- Hộp 5 túi nhôm x 10 gói x 2 gam.
CHỈ ĐỊNH:
Thuốc được sử dụng để điều trị các nhiễm khuẩn ở người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng:
Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm Escherichia coli và Proteus mirabilis.
Viêm tai giữa:
Điều trị viêm tai giữa do các chủng vi khuẩn nhạy cảm Haemophilus inuenzae, Moraxela catarrhalis và Streptococcus pyogenes. (Tác dụng của Streptococcus pyogenes ở hệ cơ quan này được nghiên cứu dưới 10 trường hợp nhiễm khuẩn).
Lưu ý: Đối với bệnh nhân viêm tai giữa do Streptococcus pneumoniae gây ra, tỷ lệ đáp ứng toàn bộ đối với ce xim thấp hơn 10 % so với thuốc đối chứng.
Viêm họng và viêm amiđan:
Điều trị viêm họng và viêm amiđan do các chủng vi khuẩn nhạy cảm Streptococcus pyogenes. (Lưu ý: Penicillin là lựa chọn đầu tiên trong điều trị nhiễm khuẩn do Streptococcus pyogenes gây ra).
Nhìn chung, ce xim có hiệu quả trong việc loại trừ Streptococcus pyogenes khỏi vòm họng; tuy nhiên, chưa xác định hiệu quả của ce xim trong dự phòng sốt thấp khớp.
Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính:
Điều trị đợt cấp của viêm phế quản mạn tính do các chủng vi khuẩn nhạy cảm Streptococcus pneumoniae và Haemophilus inuenzae.
Bệnh lậu không biến chứng (cổ tử cung/niệu đạo):
Điều trị bệnh lậu không biến chứng (cổ tử cung/niệu đạo) gây ra bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm Neisseria gonorrhoeae (chủng vi khuẩn sinh và không sinh penicillinase).
Lưu ý khi sử dụng:
Để giảm sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc và duy trì hiệu quả của ce xim và các loại thuốc kháng sinh khác, ce xim chỉ được dùng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đã được chứng minh hoặc nghi ngờ là do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Khi có thông tin về sự phát triển và tính nhạy cảm, nên cân nhắc việc lựa chọn hoặc điều chỉnh liệu pháp kháng sinh. Khi chưa có thông tin, có thể lựa chọn liệu pháp điều trị theo kinh nghiệm dựa trên tình hình dịch tễ học tại địa phương và độ nhạy cảm.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH:
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với ce xim, penicillin và kháng sinh nhóm cephalosporin hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.